Bản dịch của từ Cheque trong tiếng Trung

Cheque

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheque (Noun)

tʃɛk
tʃɛk
01

An order to a bank to pay a stated sum from the drawers account written on a specially printed form.

支票:要求银行支付指定金额的书面命令。

cheque meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh