Bản dịch của từ Boy trong tiếng Trung

Boy

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boy (Noun Countable)

bˈɔɪ
ˈbɔɪ
01

A male child or young male person

男孩;男孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A son or male child in relation to his parents

儿子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A young man especially one considered informal friendly or part of a group

小伙子;家伙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa