ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Braying
Make a characteristic loud harsh cry.
发出刺耳的叫声
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The characteristic loud harsh cry of a donkey or mule.
驴或骡子的粗哑叫声
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/braying/