Bản dịch của từ Breeding trong tiếng Trung

Breeding

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breeding (Noun)

bɹˈidɪŋ
bɹˈidɪŋ
01

Descent; pedigree; extraction.

血统;种族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Propagation of offspring through sexual reproduction.

通过性繁殖产生后代的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The act of copulation in animals.

动物交配行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ