Bản dịch của từ Descent trong tiếng Trung

Descent

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descent (Noun)

dɪsˈɛnt
dɪsˈɛnt
01

The origin or background of a person in terms of family or nationality.

家族或国籍的来源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An act of moving downwards, dropping, or falling.

向下移动或跌落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ