Bản dịch của từ Background trong tiếng Trung
Background
Noun UncountableNounVerb

Background (Noun Uncountable)
ˈbæk.ɡraʊnd
ˈbæk.ɡraʊnd
01
Background.
背景
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Background (Noun)
bˈækgɹˌaʊnd
bˈækgɹˌaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The circumstances or situation prevailing at a particular time or underlying a particular event.
特定时间或事件的情境或背景

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
