Bản dịch của từ Brigadier trong tiếng Trung

Brigadier

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brigadier (Noun)

bɹˌɪgədˈiɹ
bɹˌɪgədˈɪɹ
01

A rank of officer in the British army, above colonel and below major general.

英国军队中的一名军官,级别高于上校,低于少将。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh