Bản dịch của từ Brilliance trong tiếng Trung

Brilliance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brilliance (Noun)

bɹˈɪljn̩s
bɹˈɪljn̩s
01

Exceptional talent or intelligence.

卓越的才智或天赋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Intense brightness of light.

耀眼的光辉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ