ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exceptional
Unusual; not typical.
异常的; 非常规的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An item in a company's accounts arising from its normal activity but much larger or smaller than usual.
公司账目中显著异常的项目。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exceptional/