ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bristly
(of hair or foliage) having a stiff and prickly texture.
(头发或植物)坚硬而刺人的质地。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bristly/