Bản dịch của từ Browse trong tiếng Trung

Browse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Browse (Noun)

bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
01

Vegetation such as twigs and young shoots eaten by animals.

动物食用的嫩枝和幼芽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of casual looking or reading.

随便翻阅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Browse (Verb)

bɹˈaʊz
bɹˈaʊz
01

Survey goods for sale in a leisurely and casual way.

悠闲地查看商品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of an animal feed on leaves twigs or other highgrowing vegetation.

啃食树叶和嫩枝的动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ