Bản dịch của từ Browser trong tiếng Trung
Browser
Noun

Browser (Noun)
bɹˈaʊzɚ
bɹˈaʊzɚ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An animal which feeds mainly on highgrowing vegetation.
一种主要以高生长植物为食的动物。
Ví dụ
Browser

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An animal which feeds mainly on highgrowing vegetation.
一种主要以高生长植物为食的动物。