Bản dịch của từ Bruising trong tiếng Trung

Bruising

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bruising (Noun)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

Bruises on a persons skin.

皮肤上的淤伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Slang A violent physical attack on a person.

暴力攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bruising (Verb)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

Present participle and gerund of bruise.

瘀伤的现在分词或动名词,指造成或出现瘀伤的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bruising (Adjective)

bɹˈuzɪŋ
bɹˈuzɪŋ
01

That bruises.

容易造成瘀伤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wearisome arduous.

疲惫不堪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ