ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bruising
Present participle and gerund of bruise.
瘀伤的现在分词或动名词,指造成或出现瘀伤的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wearisome arduous.
疲惫不堪的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
That bruises.
容易造成瘀伤的
Bruises on a persons skin.
皮肤上的淤伤
Slang A violent physical attack on a person.
暴力攻击
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bruising/