Bản dịch của từ Bubbly trong tiếng Trung

Bubbly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbly (Adjective)

bˈʌbəli
bˈʌbli
01

Having the characteristics of bubbles.

像气泡一样的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Economics Having the characteristics of economic bubbles.

经济泡沫的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Informal Cheerful lively.

活泼的,快乐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bubbly (Noun)

bˈʌbəli
bˈʌbli
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ