ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Champagne
A white sparkling wine from Champagne.
香槟酒,一种来自香槟地区的气泡白葡萄酒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/champagne/