Bản dịch của từ Bull trong tiếng Trung
Bull
NounVerb

Bull (Noun)
bˈʊl
bˈʊl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bull (Verb)
bˈʊl
bˈʊl
01
(of a cow) behave in a manner characteristic of being on heat.
(母牛)表现出发情的行为。
Ví dụ
