Bản dịch của từ Bungalow trong tiếng Trung

Bungalow

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bungalow (Noun)

bˈʌŋɡɐlˌəʊ
ˈbəŋɡəˌɫoʊ
01

A onestory house often with a broad front porch

平房 - 一层结构、通常带宽敞门廊的住宅

Ví dụ
02

A house built in a style characterized by low broad onestory construction

平房 - 一种建筑风格,特点是低矮、宽敞的单层结构房屋

Ví dụ
03

A small house or cottage typically in a rural or suburban area

平房 - 指一种小型住宅或小屋,通常位于乡村或郊区

Ví dụ