Bản dịch của từ Burnt trong tiếng Trung

Burnt

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burnt (Verb)

bɚɹnt
bˈɝnt
01

(chiefly Commonwealth, UK) simple past and past participle of burn.

烧过的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burnt (Adjective)

bɚɹnt
bˈɝnt
01

(of a person) Having a sunburn.

晒伤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a colour) Being darker than standard, especially browner.

颜色较深,尤其是偏棕色的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of food) Carbonised.

烧焦的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ