Bản dịch của từ Calm trong tiếng Trung

Calm

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm (Adjective)

kɑːm
kɑːm
01

Calm, calm, peaceful.

平静,安宁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not showing or feeling nervousness, anger, or other strong emotions.

不表现出紧张、愤怒或其他强烈情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of the weather) pleasantly free from wind.

天气平静,风小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calm (Noun)

kˈɑlm
kˈɑm
01

The absence of strong emotions; calm feelings.

情绪平静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The absence of wind.

风平浪静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Calm (Verb)

kˈɑlm
kˈɑm
01

Make (someone) tranquil and quiet; soothe.

使平静,安抚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ