Bản dịch của từ Canada trong tiếng Trung

Canada

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canada (Noun)

kɐnˈɑːdɐ
ˈkænədə
01

A country in North America north of the United States

加拿大;位于北美洲、美国以北的国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa