Bản dịch của từ Canonical trong tiếng Trung
Canonical
NounAdjective

Canonical (Noun)
kənˈɑnɪkl
kənˈɑnɪkl
Canonical (Adjective)
kənˈɑnɪkl
kənˈɑnɪkl
01
Included in the list of sacred books officially accepted as genuine.
正式认可的经典书籍
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
