Bản dịch của từ Chapter trong tiếng Trung

Chapter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chapter (Noun)

tʃˈæptɚ
tʃˈæptəɹ
01

The governing body of a religious community or knightly order.

宗教团体的领导机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A distinctive period in history or in a persons life.

人生或历史中的一个重要阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A local branch of a society.

一个组织的地方分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A main division of a book typically with a number or title.

书籍的主要章节,通常标有数字或标题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ