Bản dịch của từ Knightly trong tiếng Trung

Knightly

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knightly (Adverb)

nˈɑɪtli
nˈɑɪtli
01

In the manner of a knight; chivalrously.

骑士般的; 侠义的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knightly (Adjective)

nˈɑɪtli
nˈɑɪtli
01

Of or pertaining to a knight or knights.

骑士的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Befitting a knight; formally courteous (as a knight); chivalrous, gallant and courtly.

骑士般的,彬彬有礼的,勇敢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ