Bản dịch của từ Gallant trong tiếng Trung

Gallant

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallant (Adjective)

gˈælnt
gəlˈænt
01

Of a person or their behaviour brave heroic.

勇敢的,英勇的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a man charmingly attentive and chivalrous to women.

对女性表现得有魅力、体贴和骑士风度的男人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gallant (Noun)

gˈælnt
gəlˈænt
01

A man who is charmingly attentive to women.

一个对女性温柔体贴的男人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Gallant (Verb)

gˈælnt
gəlˈænt
01

Of a man flirt with a woman.

绅士风度的调情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ