Bản dịch của từ Capitulate trong tiếng Trung

Capitulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitulate (Verb)

kɐpˈɪtʃʊlˌeɪt
kəˈpɪtʃəˌɫeɪt
01

To yield to a specified demand

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To give in to acquiesce

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa