Bản dịch của từ Captivating trong tiếng Trung

Captivating

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Captivating (Adjective)

kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
01

That captivates; fascinating.

迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Showing great beauty; beautiful.

美丽的; 迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Captivating (Verb)

kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
kˈæptɪvˌeiɾɪŋ
01

Present participle and gerund of captivate.

吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ