ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Captivate
Attract and hold the interest and attention of; charm.
吸引并保持兴趣和注意力;迷人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/captivate/