Bản dịch của từ Caribou trong tiếng Trung

Caribou

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caribou (Noun)

kˈærɪbˌuː
ˈkɛrɪbu
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large North American deer with long antlers

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The domesticated form of reindeer

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa