Bản dịch của từ Carpentry trong tiếng Trung
Carpentry
Noun

Carpentry (Noun)
kˈɑɹpntɹi
kˈɑɹpntɹi
01
The activity or occupation of making or repairing things in wood.
木工,制作和修理木制品的活动或职业
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Carpentry

The activity or occupation of making or repairing things in wood.
木工,制作和修理木制品的活动或职业
Từ tiếng Trung gần nghĩa