ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cartridge
A metal or plastic case containing a bullet primer and powder which is fired from a gun.
弹壳:装有子弹和火药的金属或塑料外壳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cartridge/