Bản dịch của từ Powder trong tiếng Trung

Powder

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powder (Noun)

pˈaʊdɚ
pˈaʊdəɹ
01

Loose dry newly fallen snow.

松散的干雪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Fine dry particles produced by the grinding crushing or disintegration of a solid substance.

细粉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Powder (Verb)

pˈaʊdɚ
pˈaʊdəɹ
01

Reduce a substance to a powder by drying or crushing it.

将物质干燥或粉碎成粉末。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Apply cosmetic powder to the face or body.

在脸上或身体上涂抹化妆粉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ