Bản dịch của từ Disintegration trong tiếng Trung

Disintegration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disintegration (Noun)

dɪsɪnəgɹˈeɪʃn
dɪsɪntəgɹˈeɪʃn
01

The condition of anything which has disintegrated.

物体的分解状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A process by which anything disintegrates.

解体过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nuclear physics The process of radioactive decay.

放射性衰变的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ