Bản dịch của từ Categorizing trong tiếng Trung

Categorizing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Categorizing (Verb)

kˈætəgɚaɪzɪŋ
kˈætəgɚaɪzɪŋ
01

To place in a particular class or group.

分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Categorizing (Adjective)

kˈætəgɚaɪzɪŋ
kˈætəgɚaɪzɪŋ
01

Arranging or classifying.

排列或分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ