ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cell
Cell.
细胞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Umbrella, compartment, small room.
小房间,隔间
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cell/