Bản dịch của từ Chalky trong tiếng Trung
Chalky
Adjective

Chalky (Adjective)
tʃˈɑki
tʃˈɑki
02
Resembling chalk in texture or paleness of colour.
像粉笔一样的质地或颜色
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chalky

Resembling chalk in texture or paleness of colour.
像粉笔一样的质地或颜色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa