Bản dịch của từ Chalky trong tiếng Trung

Chalky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalky (Adjective)

tʃˈɑki
tʃˈɑki
01

Consisting of or rich in chalk.

含有或富含石灰的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Resembling chalk in texture or paleness of colour.

像粉笔一样的质地或颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ