Bản dịch của từ Championship trong tiếng Trung

Championship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Championship (Noun)

tʃˈæmpiənʃˌɪp
ˈtʃæmpiənˌʃɪp
Ví dụ
02

The title or status of champion

Ví dụ
03

A contest for the position of champion in a sport or game

Ví dụ