Bản dịch của từ Charisma trong tiếng Trung

Charisma

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charisma (Noun)

kɚˈɪzmə
kəɹˈɪzmə
01

Compelling attractiveness or charm that can inspire devotion in others.

吸引人的魅力或魅力,能够激发他人的忠诚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A divinely conferred power or talent.

天赋的魅力或才能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ