ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Charisma
Compelling attractiveness or charm that can inspire devotion in others.
吸引人的魅力或魅力,能够激发他人的忠诚。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A divinely conferred power or talent.
天赋的魅力或才能
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/charisma/