Bản dịch của từ Chat trong tiếng Trung

Chat

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat (Noun Countable)

ʃˈæt
ˈtʃæt
01

An informal conversation between people

闲聊;聊天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An exchange of written messages with someone online or by phone

在线聊天;文字聊天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chat (Verb)

ʃˈæt
ˈtʃæt
01

To exchange messages with someone online or by phone

在线聊天;发消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To talk informally with someone

聊天;闲谈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa