Bản dịch của từ Chester trong tiếng Trung

Chester

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chester (Noun)

tʃˈɛstɐ
ˈtʃɛstɝ
01

A fitted piece of furniture with drawers used for storing clothes or other items

抽屉柜;五斗柜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa