Bản dịch của từ Chickpea trong tiếng Trung

Chickpea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chickpea (Noun)

tʃˈɪkpi
tʃˈɪkpi
01

A round yellowish edible seed widely used as a pulse.

一种圆形的黄色可食用种子,常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The Old World plant of the pea family which bears chickpeas.

一种来自旧世界的豆类植物,结出称为鹰嘴豆的圆形淡黄色种子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh