Bản dịch của từ Chronostratigraphy trong tiếng Trung

Chronostratigraphy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronostratigraphy (Noun)

kɹˌɑnsətɹˈæfɨɡəti
kɹˌɑnsətɹˈæfɨɡəti
01

The branch of geology concerned with establishing the absolute ages of strata.

地层年代学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh