Bản dịch của từ Circulate trong tiếng Trung

Circulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circulate (Verb)

sˈɝkjəlˌeit
sˈɝɹkjəlˌeit
01

Move continuously or freely through a closed system or area.

循环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pass from place to place or person to person.

流通,传播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ