Bản dịch của từ Circulatory trong tiếng Trung

Circulatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circulatory (Adjective)

sˈɝkjələtɔɹi
sˈɝɹkjələtoʊɹi
01

Relating to the circulation of blood or sap.

与血液或树液循环有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ