Bản dịch của từ Blood trong tiếng Trung
Blood
Noun CountableNounVerb

Blood (Noun Countable)
blʌd
blʌd
02
Blood, blood.
血液
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Blood (Noun)
bləd
blˈʌd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Family background; descent or lineage.
家族背景;血统
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A fashionable and dashing young man.
时尚帅气的年轻人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

