Bản dịch của từ Dioxide trong tiếng Trung

Dioxide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dioxide (Noun)

daɪˈɑksaɪd
daɪˈɑksaɪd
01

An oxide containing two atoms of oxygen in its molecule or empirical formula.

含有两个氧原子的氧化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh