Bản dịch của từ Cite trong tiếng Trung

Cite

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cite (Noun)

sˈɑɪt
sˈɑɪt
01

A citation.

引用

cite
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cite (Verb)

sˈɑɪt
sˈɑɪt
01

Praise someone typically a member of the armed forces in an official report for a courageous act.

在正式报告中表扬勇敢的军人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Summon someone to appear in court.

传唤某人出庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ