Bản dịch của từ Refer trong tiếng Trung

Refer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refer (Verb)

ɹɪfˈɝ
ɹɪfˈɝɹ
01

Pass a matter to (a higher body) for a decision.

提交给上级决策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trace or attribute something to (someone or something) as a cause or source.

追溯或归因于某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fail (a candidate in an examination)

未通过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mention or allude to.

提到;暗示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ