Bản dịch của từ Citizenship trong tiếng Trung
Citizenship
Noun

Citizenship (Noun)
sˈɪtɪznʃɪp
sˈɪtɪznʃɪp
01
The position or status of being a citizen of a particular country.
公民身份
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Citizenship

The position or status of being a citizen of a particular country.
公民身份
Từ tiếng Trung gần nghĩa