Bản dịch của từ Clarity trong tiếng Trung

Clarity

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clarity (Noun Uncountable)

ˈklær.ə.ti
ˈklær.ə.ti
01

Clarity, clarity.

清晰度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Clarity (Noun)

klˈɛɹɪti
klˈæɹɪti
01

The quality of transparency or purity.

透明度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The quality of being coherent and intelligible.

清晰度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ